ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The materials
Chất liệu hoặc các chất liệu mà một vật được tạo ra hoặc có thể được tạo ra.
The substance or substances from which a thing is made or can be made
一种或多种用来制作某物或可以用来制作某物的材料
Các thành phần hoặc cấu tạo của một vật thể vật lý
The constituents or components of a physical object
一个物理实体的组成部分或结构
Những ý tưởng hoặc chủ đề trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học
The ideas or subjects of artistic or literary work
艺术品或文学作品中的思想或主题