Bản dịch của từ The materials trong tiếng Việt

The materials

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The materials(Noun)

tʰˈiː mətˈiərɪəlz
ˈθi məˈtɪriəɫz
01

Chất liệu hoặc các chất liệu mà một vật được tạo ra hoặc có thể được tạo ra.

The substance or substances from which a thing is made or can be made

一种或多种用来制作某物或可以用来制作某物的材料

Ví dụ
02

Các thành phần hoặc cấu tạo của một vật thể vật lý

The constituents or components of a physical object

一个物理实体的组成部分或结构

Ví dụ
03

Những ý tưởng hoặc chủ đề trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học

The ideas or subjects of artistic or literary work

艺术品或文学作品中的思想或主题

Ví dụ