Bản dịch của từ The numerous trong tiếng Việt

The numerous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The numerous(Adjective)

tʰˈiː njˈuːmərəs
ˈθi ˈnumɝəs
01

Gồm một số lượng lớn người hoặc vật

Consisting of a large number of people or things

Ví dụ
02

Nhiều về số lượng, một đám đông.

Many in number a multitude

Ví dụ
03

Vô vàn hoặc một số lượng đáng kể

Countless or a significant amount

Ví dụ