Bản dịch của từ The offense trong tiếng Việt

The offense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The offense(Noun)

tʰˈiː əfˈɛns
ˈθi əˈfɛns
01

Vi phạm luật lệ hoặc quy định, hành động bất hợp pháp

A violation of the law or regulations, an illegal act.

这是违法行为或违反规章制度的行为。

Ví dụ
02

Một điều gây phiền toái hoặc vi phạm khiến ta cảm thấy xấu hổ hoặc thất vọng về đạo đức

A sense of moral discomfort or violation.

令人恼火或令人感到不安的行为,触及道德底线的侵犯

Ví dụ
03

Hành động gây tổn thương hoặc làm tổn hại ai đó

An act of hurting or harming someone.

伤害他人的行为

Ví dụ