Bản dịch của từ The one trong tiếng Việt

The one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The one(Phrase)

tʰˈiː wˈɐn
ˈθi ˈwən
01

Một người hoặc vật cụ thể đã được đề cập hoặc xác định trước đó.

A specific person or thing previously mentioned or identified

Ví dụ
02

Lựa chọn tốt nhất hoặc ưa thích trong số các lựa chọn

The best or preferred choice among options

Ví dụ
03

Nhấn mạnh sự độc đáo hoặc khác biệt

Emphasizes uniqueness or distinction

Ví dụ