Bản dịch của từ The past is the past trong tiếng Việt

The past is the past

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The past is the past(Phrase)

tʰˈiː pˈɑːst ˈɪs tʰˈiː pˈɑːst
ˈθi ˈpæst ˈɪs ˈθi ˈpæst
01

Một câu nói thể hiện việc những điều đã qua không nên ảnh hưởng đến hiện tại hay tương lai.

A phrase indicating that past events should not affect the present or the future.

一句表达过去的事情不应影响现在或未来的说法

Ví dụ
02

Dùng để nói về việc những chuyện đã qua rồi thì chẳng còn gì để nhớ, nên quên đi.

It's usually best to forget about something that's already happened.

有时候,我们会用一句话来提醒别人,事情既然已经发生了,就应该放下,不要再去计较了。

Ví dụ
03

Một câu thành ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng chúng ta nên vượt qua những trải nghiệm cũ để tiến về phía trước.

A familiar saying emphasizes that people should let go of their past experiences.

一句常听到的话强调人们应该放下过去的经历。

Ví dụ