Bản dịch của từ The past is the past trong tiếng Việt
The past is the past
Phrase

The past is the past(Phrase)
tʰˈiː pˈɑːst ˈɪs tʰˈiː pˈɑːst
ˈθi ˈpæst ˈɪs ˈθi ˈpæst
01
Một câu nói thể hiện việc những điều đã qua không nên ảnh hưởng đến hiện tại hay tương lai.
A phrase indicating that past events should not affect the present or the future.
一句表达过去的事情不应影响现在或未来的说法
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu thành ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng chúng ta nên vượt qua những trải nghiệm cũ để tiến về phía trước.
A familiar saying emphasizes that people should let go of their past experiences.
一句常听到的话强调人们应该放下过去的经历。
Ví dụ
