Bản dịch của từ The quality trong tiếng Việt
The quality
Noun [U/C]

The quality(Noun)
tʰˈiː kwˈɒlɪti
ˈθi ˈkwɑɫəti
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc tính chất cần thiết hoặc đặc trưng.
An essential or distinctive characteristic or property
Ví dụ
The quality

Một đặc điểm hoặc tính chất cần thiết hoặc đặc trưng.
An essential or distinctive characteristic or property