Bản dịch của từ The quality trong tiếng Việt

The quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The quality(Noun)

tʰˈiː kwˈɒlɪti
ˈθi ˈkwɑɫəti
01

Tiêu chuẩn của một thứ gì đó so với những thứ tương tự khác, mức độ xuất sắc của nó

The standard of something is measured against similar things, reflecting its level of excellence.

某物的标准是以类似事物作为比较的依据,衡量其优劣的程度

Ví dụ
02

Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng quan trọng

A characteristic or essential trait.

这是一个必要的特点或属性。

Ví dụ
03

Mức độ tốt xấu của một thứ gì đó

The quality or level of something being good or bad

某事物的好坏程度

Ví dụ