Bản dịch của từ The signal trong tiếng Việt
The signal
Noun [U/C]

The signal(Noun)
tʰˈiː sˈɪɡnəl
ˈθi ˈsɪɡnəɫ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một âm thanh hoặc cử chỉ truyền tải thông tin hoặc chỉ dẫn
A sound or gesture that conveys information or guidance.
一种声音或手势,用来传达信息或指示方向。
Ví dụ
