Bản dịch của từ The signal trong tiếng Việt

The signal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The signal(Noun)

tʰˈiː sˈɪɡnəl
ˈθi ˈsɪɡnəɫ
01

Một biển hiệu hoặc chỉ dẫn mang ý nghĩa

A sign or indication conveys the meaning.

一个迹象或提示,传达某种意义

Ví dụ
02

Một vật thể hoặc sự kiện vật lý biểu thị điều gì đó

A tangible object or event that indicates something.

一个实体物或事件,暗示着某事发生或存在的迹象

Ví dụ
03

Một âm thanh hoặc cử chỉ truyền tải thông tin hoặc chỉ dẫn

A sound or gesture that conveys information or guidance.

一种声音或手势,用来传达信息或指示方向。

Ví dụ