Bản dịch của từ The stage trong tiếng Việt

The stage

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The stage(Phrase)

ði steɪdʒ
ði steɪdʒ
01

Một giai đoạn, mốc thời gian hoặc điểm cụ thể trong một quá trình hoặc chuỗi sự kiện (ví dụ: “ở giai đoạn đầu”, “ở giai đoạn cuối”).

A particular point or period in a process or series of events.

一个过程或事件系列中的特定阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The stage(Noun)

ði steɪdʒ
ði steɪdʒ
01

Một bục hoặc sàn cao rộng nơi người ta đứng biểu diễn, diễn thuyết hoặc trình diễn nghệ thuật trước khán giả.

A large platform on which people stand and perform.

一个大型平台,人们在上面表演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh