Bản dịch của từ The superior group trong tiếng Việt

The superior group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The superior group(Noun)

tʰˈiː suːpˈiərɪɐ ɡrˈuːp
ˈθi suˈpɪriɝ ˈɡrup
01

Một loại phân loại chiếm ưu thế trong một bối cảnh hoặc môi trường nhất định

A classification that dominates a specific context or environment.

在特定语境或环境中占据主导地位的分类。

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật có chất lượng hoặc đẳng cấp cao hơn

A group of people or things of a higher quality or status.

更高质量或地位的群体或类别

Ví dụ
03

Một nhóm được xem là có ảnh hưởng hoặc quyền lực hơn so với những nhóm khác

A group is considered to have more power or influence than other groups.

一个群体被认为比其他群体更有权势或影响力。

Ví dụ