Bản dịch của từ The valley trong tiếng Việt

The valley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The valley(Noun)

tʰˈiː vˈæli
ˈθi ˈvæɫi
01

Một cái hõm trên bề mặt Trái Đất thường được bao quanh bởi đất cao hơn.

A depression on the Earth's surface is usually surrounded by higher land.

地球表面上的一个洼地,通常被较高的土地环绕着。

Ví dụ
02

Một vùng đất dài thường được đặc trưng bởi những đặc điểm địa lý riêng biệt

A stretch of land is usually characterized by distinctive geographical features.

一个地势较长的土地区域,通常具有特定的地理特征

Ví dụ
03

Một khu đất thấp giữa những ngọn đồi hoặc núi, thường có dòng sông chảy qua

A lowland area nestled among hills and mountains, usually with a river flowing through it.

一片位于山丘或山脉之间的低洼地区,通常有河流穿过

Ví dụ