Bản dịch của từ Theobromine trong tiếng Việt

Theobromine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theobromine(Noun)

ɵiəbɹˈoʊmɪn
ɵiəbɹˈoʊmɪn
01

Một hợp chất đắng có trong hạt ca cao; là một alkaloid tương tự caffeine và có tác dụng sinh lý giống caffeine (như kích thích nhẹ).

A bitter volatile compound obtained from cacao seeds It is an alkaloid resembling caffeine in its physiological effects.

可可种子中的苦味挥发性化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh