Bản dịch của từ Theobromine trong tiếng Việt
Theobromine

Theobromine(Noun)
Một hợp chất đắng có trong hạt ca cao; là một alkaloid tương tự caffeine và có tác dụng sinh lý giống caffeine (như kích thích nhẹ).
A bitter volatile compound obtained from cacao seeds It is an alkaloid resembling caffeine in its physiological effects.
可可种子中的苦味挥发性化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Theobromine là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine, có công thức hóa học C7H8N4O2. Nó chủ yếu được tìm thấy trong hạt cacao, trà và một số thực phẩm khác. Theobromine có tác dụng kích thích nhẹ lên hệ thần kinh và có thể làm giảm huyết áp, bên cạnh việc giúp cải thiện tâm trạng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "theobromine" có gốc từ tiếng Hy Lạp "theos" (thiên thần) và "bromos" (đắng), được tạo ra trong thế kỷ 19 khi các nhà khoa học phân tích hợp chất có trong cacao. Từ này lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1841, phản ánh tính chất đắng của hợp chất này. Theobromine hiện được biết đến với vai trò là một alkaloid trong cacao, có tác dụng kích thích như caffeine, nhưng với mức độ nhẹ hơn.
Theobromine là một hợp chất hóa học có mặt trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là cacao và socola. Trong các bài thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, nhất là trong ngữ cảnh về dinh dưỡng và sức khỏe, nhưng ít gặp trong phần Listening và Speaking. Ngoài ra, theobromine còn được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tác động của nó đối với hệ thần kinh và tim mạch.
Theobromine là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine, có công thức hóa học C7H8N4O2. Nó chủ yếu được tìm thấy trong hạt cacao, trà và một số thực phẩm khác. Theobromine có tác dụng kích thích nhẹ lên hệ thần kinh và có thể làm giảm huyết áp, bên cạnh việc giúp cải thiện tâm trạng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "theobromine" có gốc từ tiếng Hy Lạp "theos" (thiên thần) và "bromos" (đắng), được tạo ra trong thế kỷ 19 khi các nhà khoa học phân tích hợp chất có trong cacao. Từ này lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1841, phản ánh tính chất đắng của hợp chất này. Theobromine hiện được biết đến với vai trò là một alkaloid trong cacao, có tác dụng kích thích như caffeine, nhưng với mức độ nhẹ hơn.
Theobromine là một hợp chất hóa học có mặt trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là cacao và socola. Trong các bài thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, nhất là trong ngữ cảnh về dinh dưỡng và sức khỏe, nhưng ít gặp trong phần Listening và Speaking. Ngoài ra, theobromine còn được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tác động của nó đối với hệ thần kinh và tim mạch.
