Bản dịch của từ Theophylline trong tiếng Việt
Theophylline

Theophylline (Noun)
Một hợp chất tinh thể vị đắng có trong lá trà ở lượng nhỏ, cùng loại đồng phân với theobromine (một alkaloid).
A bitter crystalline compound present in small quantities in tea leaves isomeric with theobromine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Theophylline là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm xanthine, có công thức hóa học C7H8N4O2. Nó chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh hô hấp, đặc biệt là hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhờ khả năng giãn phế quản. Dạng bào chế của theophylline có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng công dụng và cơ chế tác động vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, liều lượng và chỉ định sử dụng có thể khác nhau do các tiêu chuẩn y tế địa phương.
Theophylline là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm xanthine, có công thức hóa học C7H8N4O2. Nó chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh hô hấp, đặc biệt là hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhờ khả năng giãn phế quản. Dạng bào chế của theophylline có thể khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng công dụng và cơ chế tác động vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, liều lượng và chỉ định sử dụng có thể khác nhau do các tiêu chuẩn y tế địa phương.
