therapeutically
Adverb
therapeutically (Adverb)
/ɵɛɹəpjˈutɪkəli/
/ɵɛɹəpjˈutɪkli/
AI
Ví dụ
Nhà trị liệu nói theo cách hỗ trợ để làm dịu bệnh nhân lo lắng.The therapist spoke therapeutically to calm the anxious patient.
Yoga thường được sử dụng theo cách hỗ trợ để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe.Yoga is often used therapeutically to reduce stress and improve well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "therapeutically" là một trạng từ được sử dụng để chỉ các tác động hoặc phương pháp liên quan đến việc điều trị bệnh tật hoặc cải thiện sức khỏe. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học và chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt và thói quen ngữ pháp có thể khác biệt trong cách sử dụng trong hai dạng tiếng Anh này, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và viết tắt là đồng nhất.