Bản dịch của từ Therapist trong tiếng Việt
Therapist
Noun [U/C]

Therapist(Noun)
tˈɛrəpˌɪst
ˈθɛrəpɪst
Ví dụ
02
Một người được đào tạo để cung cấp liệu pháp đặc biệt cho các khách hàng gặp vấn đề về tâm lý.
Someone who is trained to provide therapy, especially for clients dealing with psychological issues.
一名经过培训的心理咨询师,主要为面临心理问题的客户提供专业的治疗服务。
Ví dụ
