Bản dịch của từ Therm trong tiếng Việt
Therm

Therm (Noun)
Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ.
A device that automatically regulates temperature.
The therm in the house keeps the temperature comfortable.
Chiếc therm trong nhà giữ cho nhiệt độ thoải mái.
The smart therm adjusts the heat based on the weather.
Chiếc therm thông minh điều chỉnh nhiệt độ dựa trên thời tiết.
I set the therm to warm up the room before I arrive.
Tôi đặt chiếc therm để làm ấm phòng trước khi tôi đến.
Một hệ thống đo nhiệt độ.
A system of measurement for temperature.
The thermometer measures the therm in Celsius and Fahrenheit.
Cây nhiệt kế đo nhiệt độ bằng độ C và F.
The weather forecast predicted a rise in the therm next week.
Dự báo thời tiết dự đoán nhiệt độ tăng vào tuần sau.
The therm in the room was uncomfortably high during the meeting.
Nhiệt độ trong phòng cao khó chịu trong cuộc họp.
Therm (Adjective)
Thermodynamic theory explains social interactions in terms of heat transfer.
Lý thuyết nhiệt động học giải thích tương tác xã hội theo truyền nhiệt.
Thermosensitive materials play a role in social experiments involving heat responses.
Vật liệu nhạy nhiệt đóng vai trò trong các thí nghiệm xã hội liên quan đến phản ứng nhiệt.
Thermal energy influences social behavior in controlled laboratory settings.
Năng lượng nhiệt ảnh hưởng đến hành vi xã hội trong môi trường phòng thí nghiệm kiểm soát.
Họ từ
Từ "therm" là một đơn vị đo lường nhiệt lượng, được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ một gram nước lên một độ C. Đơn vị này chủ yếu được sử dụng trong ngành năng lượng và nhiệt động lực học. Trong tiếng Anh, "therm" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nó đều được sử dụng phổ biến để đo lường lượng khí tự nhiên. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể gặp thuật ngữ "therm" nhiều hơn do nhu cầu sử dụng trong các báo cáo ngành năng lượng.
Từ "therm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thermos", có nghĩa là "nhiệt độ" hay "nóng". Trong từ nguyên học, "therm" được sử dụng để chỉ các khái niệm liên quan đến nhiệt và năng lượng nhiệt. Ban đầu, từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, chuyên ngành để diễn tả các đơn vị đo nhiệt năng và hiện nay được áp dụng rộng rãi trong các ngành như vật lý, hóa học và kỹ thuật. Sự chuyển đổi từ một thuật ngữ mô tả đơn giản thành một khái niệm khoa học chính xác cho thấy tính linh hoạt và sự phát triển của ngôn ngữ chuyên ngành.
Từ "therm" ít xuất hiện trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, "therm" thường được sử dụng để chỉ đơn vị đo nhiệt, đặc biệt là trong ngành năng lượng và môi trường. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về hiệu quả năng lượng, tiêu thụ nhiệt, hoặc các nghiên cứu về khí hậu, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.