Bản dịch của từ Thermal barrier trong tiếng Việt

Thermal barrier

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal barrier(Noun)

θɝˈməl bˈæɹiɚ
θɝˈməl bˈæɹiɚ
01

Một vật liệu hoặc chất được dùng để ngăn chặn, cách nhiệt, giảm truyền nhiệt giữa hai bên (giữ nóng khỏi nóng hoặc nóng khỏi lạnh).

A material or substance used to insulate against heat.

Ví dụ

Thermal barrier(Idiom)

ˈθɚ.məlˈbɛ.ri.ɚ
ˈθɚ.məlˈbɛ.ri.ɚ
01

Một rào cản hoặc giới hạn ngăn không cho nhiệt hoặc năng lượng truyền qua; tức là vật liệu hoặc lớp làm chậm/ngăn sự dẫn nhiệt giữa hai phía.

An obstacle or limit that prevents the transfer of heat or energy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh