Bản dịch của từ Thermal state trong tiếng Việt

Thermal state

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal state(Noun)

θˈɜːməl stˈeɪt
ˈθɝməɫ ˈsteɪt
01

Trong nhiệt động học, thuật ngữ này đề cập đến các biến trạng thái liên quan đến quá trình truyền nhiệt.

In thermodynamics, this term refers to the state variables associated with heat transfer processes.

在热力学中,这指的是与热传递相关的状态变量。

Ví dụ
02

Giai đoạn của vật chất nơi một chất tồn tại được xác định bởi nhiệt độ và năng lượng nhiệt của nó

A state of matter in which a substance exists, defined by its temperature and thermal energy.

这是一种物质的状态,它的存在由温度和热能决定。

Ví dụ
03

Điều kiện của một hệ thống thể hiện qua cách phân bố nhiệt độ và năng lượng nhiệt của nó.

The state of a system is characterized by the distribution of its temperature and internal energy.

系统的状态由其温度分布和内能状况来描述。

Ví dụ