Bản dịch của từ Thermal underwear trong tiếng Việt

Thermal underwear

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal underwear(Noun)

θɝˈməl ˈʌndɚwˌɛɹ
θɝˈməl ˈʌndɚwˌɛɹ
01

Quần áo giữ ấm mặc bên trong (thường ôm sát cơ thể) để giúp giữ nhiệt, thường được mặc dưới lớp quần áo khác khi trời lạnh.

Clothing designed to keep the body warm usually worn under other clothing.

保暖内衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thermal underwear(Noun Countable)

θɝˈməl ˈʌndɚwˌɛɹ
θɝˈməl ˈʌndɚwˌɛɹ
01

Một món đồ lót giữ nhiệt bằng vải dày hoặc chất liệu cách nhiệt, mặc sát người để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh (một bộ hoặc một món riêng lẻ).

A single piece of thermal underwear.

保暖内衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh