Bản dịch của từ Thermosphere trong tiếng Việt
Thermosphere

Thermosphere (Noun)
Lớp khí quyển nằm phía trên tầng trung khí (mesosphere) và dưới độ cao mà không khí còn giữ đặc tính như một môi trường liên tục. Ở tầng nhiệt quyển, nhiệt độ tăng theo độ cao (càng lên cao thì nhiệt độ càng tăng).
The region of the atmosphere above the mesosphere and below the height at which the atmosphere ceases to have the properties of a continuous medium The thermosphere is characterized throughout by an increase in temperature with height.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thermosphere (thuật ngữ khoa học: "thủy quyển nhiệt") là lớp khí quyển nằm trên tầng đối lưu và dưới tầng ngoại vi, từ khoảng 80 km đến 600 km so với bề mặt Trái Đất. Trong tầng này, nhiệt độ có thể tăng cao đến 2.500 °C và hơn, nhờ sự hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời. Tầng này cũng chứa các ion hóa, làm cho nó quan trọng trong các hiện tượng như cực quang và truyền thông vô tuyến. Từ "thermosphere" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
Thermosphere (thuật ngữ khoa học: "thủy quyển nhiệt") là lớp khí quyển nằm trên tầng đối lưu và dưới tầng ngoại vi, từ khoảng 80 km đến 600 km so với bề mặt Trái Đất. Trong tầng này, nhiệt độ có thể tăng cao đến 2.500 °C và hơn, nhờ sự hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời. Tầng này cũng chứa các ion hóa, làm cho nó quan trọng trong các hiện tượng như cực quang và truyền thông vô tuyến. Từ "thermosphere" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
