Bản dịch của từ Thick manufacturer trong tiếng Việt
Thick manufacturer
Noun [U/C]

Thick manufacturer(Noun)
thˈɪk mˌænjʊfˈæktʃərɐ
ˈθɪk ˈmænjəˌfæktʃɝɝ
01
Một thực thể sản xuất hàng hóa để bán thường được nhắc đến trong bối cảnh sản xuất công nghiệp hoặc thương mại.
An entity that produces goods for sale, commonly used in the context of industrial or commercial manufacturing.
在工业或商业生产上下文中,指的是一种制造商品以供销售的实体,常用于描述生产企业或厂商。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một doanh nghiệp chuyên phát triển và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ
A company develops and sells products.
一家企业开发并销售产品。
Ví dụ
