Bản dịch của từ Thinking ahead trong tiếng Việt

Thinking ahead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinking ahead(Phrase)

θˈɪŋkɪŋ ˈeɪhˌɛd
ˈθɪŋkɪŋ ˈeɪˈhɛd
01

Chủ động trong việc ra quyết định

Being proactive in decisionmaking

Ví dụ
02

Hành động lập kế hoạch cho tương lai

The act of planning for the future

Ví dụ
03

Xem xét hậu quả trong tương lai trước khi hành động

Considering future consequences before taking action

Ví dụ