Bản dịch của từ Thinking ahead trong tiếng Việt
Thinking ahead
Phrase

Thinking ahead(Phrase)
θˈɪŋkɪŋ ˈeɪhˌɛd
ˈθɪŋkɪŋ ˈeɪˈhɛd
01
Chủ động trong việc ra quyết định
Being proactive in decisionmaking
Ví dụ
03
Xem xét hậu quả trong tương lai trước khi hành động
Considering future consequences before taking action
Ví dụ
