Bản dịch của từ Thiol trong tiếng Việt

Thiol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiol(Noun)

ɵˈaɪoʊl
ɵˈaɪoʊl
01

Một hợp chất hữu cơ có nhóm —SH (gốc sunfua hydro), tức là tương tự rượu nhưng oxy (—OH) được thay bằng lưu huỳnh (—SH).

An organic compound containing the groupSH ie a sulphurcontaining analogue of an alcohol.

含硫的有机化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh