Anh - Việt

Bản dịch của từ Analogue trong tiếng Việt

analogue

NounAdjective

analogue (Noun)

/ˈænəlˌɔg/
/ˈænˌl̩ɑg/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật được nhìn nhận là có thể so sánh hoặc tương đương với người/vật khác; đối tượng tương tự hoặc tương đương về vai trò, chức năng hoặc đặc điểm.

A person or thing seen as comparable to another.

Ví dụ
Cô ấy là một bản sao của mẹ cô ấy về tính cách.She is an analogue of her mother in terms of personality.
Người lãnh đạo mới được coi là bản sao của người trước đó.The new leader is considered the analogue of the previous one.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của analogue (Noun)

SingularPlural

analog

analogs

analogue (Adjective)

/ˈænəlˌɔg/
/ˈænˌl̩ɑg/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc dùng tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý thay đổi liên tục (ví dụ vị trí, điện áp) — tức là không phải số rời rạc mà thay đổi mượt mà theo thời gian.

Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as spatial position, voltage, etc.

Ví dụ
Hệ thống truyền thông tương tự đã phổ biến trước công nghệ số.The analogue communication system was prevalent before digital technology.
Các thiết bị tương tự có một sức hút độc đáo trong thời đại truyền thông xã hội.Analog devices have a unique charm in the social media age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của analogue (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

analog

analog

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh