Bản dịch của từ Analogue trong tiếng Việt
Analogue

Analogue (Adjective)
Liên quan đến việc dùng tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý thay đổi liên tục (ví dụ vị trí, điện áp) — tức là không phải số rời rạc mà thay đổi mượt mà theo thời gian.
Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as spatial position, voltage, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Analogue (Noun)
Một người hoặc vật được nhìn nhận là có thể so sánh hoặc tương đương với người/vật khác; đối tượng tương tự hoặc tương đương về vai trò, chức năng hoặc đặc điểm.
A person or thing seen as comparable to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "analogue" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc khái niệm tương đồng với cái khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "analogue" thường đề cập đến thông tin được biểu diễn bằng phương pháp liên tục, như sóng âm hoặc tín hiệu điện. Tại Anh, từ này được viết "analogue", trong khi ở Mỹ, nó được viết là "analog". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên trong hầu hết các ngữ cảnh.
Từ "analogue" thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc khái niệm tương đồng với cái khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "analogue" thường đề cập đến thông tin được biểu diễn bằng phương pháp liên tục, như sóng âm hoặc tín hiệu điện. Tại Anh, từ này được viết "analogue", trong khi ở Mỹ, nó được viết là "analog". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên trong hầu hết các ngữ cảnh.
