Bản dịch của từ This day and age trong tiếng Việt

This day and age

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

This day and age(Noun)

ðˈɪs dˈeɪ ənd ˈeɪdʒ
ðˈɪs dˈeɪ ənd ˈeɪdʒ
01

Thời đại mà chúng ta đang sống hiện nay, nổi bật với các đặc điểm văn hóa, xã hội hoặc công nghệ đặc trưng.

This era we're living in is defined by certain cultural, social, or technological characteristics.

我们目前所处的时代具有特定的文化、社会或技术特征。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh