Bản dịch của từ This time trong tiếng Việt

This time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

This time(Phrase)

tˈɪs tˈaɪm
ˈtɪs ˈtaɪm
01

Hiện tại hoặc trong dịp này

At the present moment or during the current occasion

Ví dụ
02

Đề cập đến dịp cụ thể đang được thảo luận

Referring to the specific occasion being discussed

Ví dụ
03

Để chỉ một thời điểm khác so với thời điểm trước đó

Used to indicate a different moment compared to a previous one

Ví dụ