Bản dịch của từ Thought association trong tiếng Việt

Thought association

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thought association(Noun)

θˈɔt əsˌoʊsiˈeɪʃən
θˈɔt əsˌoʊsiˈeɪʃən
01

Hành động suy nghĩ về một điều gì đó hoặc nội dung mà một người đang nghĩ tới (những ý nghĩ, liên tưởng xuất hiện trong đầu).

The act of thinking about something or the content of what is being thought about.

思考的行为或内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thought association(Verb)

θˈɔt əsˌoʊsiˈeɪʃən
θˈɔt əsˌoʊsiˈeɪʃən
01

Có một ý nghĩ hoặc quan điểm cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó; nghĩ đến hoặc nhận định về một việc, người theo một cách nhất định.

To have a particular idea or opinion about something or someone.

对某事或某人的具体看法或意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh