Bản dịch của từ Thoughty trong tiếng Việt
Thoughty

Thoughty(Adjective)
Thận trọng, luôn suy nghĩ tới cảm xúc và nhu cầu của người khác; biết quan tâm, chu đáo với người xung quanh.
Considerate, thoughtful of others.
体贴他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(a) Thường suy tư, buồn bã hoặc lo lắng; mang sắc thái hơi trầm tư (từ cổ, ít dùng). (b) Hay suy nghĩ, trầm ngâm, suy tư nghiêm túc.
(A) Pensive, melancholy, anxious. archaic. (b) Given to thought, showing serious thought, thoughtful.
沉思的,忧郁的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thoughty" là một tính từ không chính thức, thường dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc có tính tư duy. Từ này mang sắc thái tích cực, thường đề cập đến những ý tưởng sáng tạo hoặc phong phú trong khía cạnh tư duy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "thoughty", nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "thoughty" ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong ngôn ngữ nói, người sử dụng có thể phát âm tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "thoughty" có nguồn gốc từ động từ "think" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "thinchan", có nghĩa là suy nghĩ, phản ánh. Trong tiếng Latinh, "cogitare" có liên quan đến tư duy, trí tuệ. Khái niệm này được phát triển để chỉ những gì liên quan đến suy nghĩ hoặc ý tưởng. Hiện nay, "thoughty" được sử dụng để mô tả phẩm chất của người có lối tư duy sâu sắc, thường thể hiện qua khả năng phân tích và lý luận.
Từ "thoughty" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh văn học hoặc tiếng Anh học thuật, "thoughty" có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc đối tượng có tính chất sâu sắc, tư duy hoặc phản tư. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến triết học hoặc tâm lý học.
"Thoughty" là một tính từ không chính thức, thường dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc có tính tư duy. Từ này mang sắc thái tích cực, thường đề cập đến những ý tưởng sáng tạo hoặc phong phú trong khía cạnh tư duy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "thoughty", nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "thoughty" ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong ngôn ngữ nói, người sử dụng có thể phát âm tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "thoughty" có nguồn gốc từ động từ "think" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "thinchan", có nghĩa là suy nghĩ, phản ánh. Trong tiếng Latinh, "cogitare" có liên quan đến tư duy, trí tuệ. Khái niệm này được phát triển để chỉ những gì liên quan đến suy nghĩ hoặc ý tưởng. Hiện nay, "thoughty" được sử dụng để mô tả phẩm chất của người có lối tư duy sâu sắc, thường thể hiện qua khả năng phân tích và lý luận.
Từ "thoughty" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh văn học hoặc tiếng Anh học thuật, "thoughty" có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc đối tượng có tính chất sâu sắc, tư duy hoặc phản tư. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến triết học hoặc tâm lý học.
