Bản dịch của từ Thoughty trong tiếng Việt
Thoughty

Thoughty (Adjective)
Thận trọng, luôn suy nghĩ tới cảm xúc và nhu cầu của người khác; biết quan tâm, chu đáo với người xung quanh.
Considerate, thoughtful of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(a) Thường suy tư, buồn bã hoặc lo lắng; mang sắc thái hơi trầm tư (từ cổ, ít dùng). (b) Hay suy nghĩ, trầm ngâm, suy tư nghiêm túc.
(A) Pensive, melancholy, anxious. archaic. (b) Given to thought, showing serious thought, thoughtful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thoughty" là một tính từ không chính thức, thường dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc có tính tư duy. Từ này mang sắc thái tích cực, thường đề cập đến những ý tưởng sáng tạo hoặc phong phú trong khía cạnh tư duy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "thoughty", nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "thoughty" ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong ngôn ngữ nói, người sử dụng có thể phát âm tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
"Thoughty" là một tính từ không chính thức, thường dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc có tính tư duy. Từ này mang sắc thái tích cực, thường đề cập đến những ý tưởng sáng tạo hoặc phong phú trong khía cạnh tư duy. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "thoughty", nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau, với "thoughty" ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong ngôn ngữ nói, người sử dụng có thể phát âm tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
