Anh - Việt

Bản dịch của từ Threatened trong tiếng Việt

threatened

Verb

threatened (Verb)

/ɵɹˈɛtnd/
/ɵɹˈɛtnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "threaten" — có nghĩa là đã đe dọa, đã hăm dọa ai đó hoặc đã gây nguy cơ đe dọa (ví dụ: "He threatened her" = "Anh ấy đã đe dọa cô ấy").

simple past and past participle of threaten.

Ví dụ
Cô ấy đe dọa báo cáo học sinh gian lận cho hiệu trưởng.She threatened to report the cheating student to the principal.
Anh ấy không bao giờ đe dọa ai trong bài thi nói IELTS.He never threatened anyone during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của threatened (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

threaten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

threatened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

threatened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

threatens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

threatening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh