threatened
threatened (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "threaten" — có nghĩa là đã đe dọa, đã hăm dọa ai đó hoặc đã gây nguy cơ đe dọa (ví dụ: "He threatened her" = "Anh ấy đã đe dọa cô ấy").
simple past and past participle of threaten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của threatened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | threaten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | threatened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | threatened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | threatens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | threatening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "threatened" là một tính từ diễn tả trạng thái bị đe dọa hoặc gặp nguy hiểm. Trong ngữ cảnh bảo tồn, nó thường được sử dụng để chỉ những loài động vật hoặc thực vật có nguy cơ tuyệt chủng. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu hoặc cách diễn đạt. Sử dụng từ này thường gắn liền với các chủ đề về môi trường, luật pháp và an ninh.