Bản dịch của từ Three-ring trong tiếng Việt

Three-ring

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three-ring(Adjective)

ɵɹi ɹɪŋ
ɵɹi ɹɪŋ
01

Liên quan đến rạp xiếc hoặc hoạt động giống xiếc có ba sân diễn trở lên (ví dụ: một show xiếc có ba vòng biểu diễn diễn ra đồng thời).

Of or relating to a circus or similar activity with three or more rings.

与马戏团或类似活动有关,通常有三个或更多的表演环。

Ví dụ

Three-ring(Noun)

ɵɹi ɹɪŋ
ɵɹi ɹɪŋ
01

Một khu vực trình diễn dành cho rạp xiếc, thường là một vòng sân có ghế ngồi xung quanh để khán giả xem các tiết mục biểu diễn.

A place where a circus has its performances enclosed by seats for spectators.

马戏团表演场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh