Bản dịch của từ Thrive in health trong tiếng Việt
Thrive in health
Verb

Thrive in health(Verb)
θrˈaɪv ˈɪn hˈɛlθ
ˈθraɪv ˈɪn ˈhɛɫθ
01
Phát triển mạnh mẽ hoặc phát triển tốt
To grow or develop well or vigorously
Ví dụ
03
Để thành công hoặc gặp may mắn
To be successful or fortunate
Ví dụ
