Bản dịch của từ Thrive space trong tiếng Việt
Thrive space
Verb

Thrive space(Verb)
θrˈaɪv spˈeɪs
ˈθraɪv ˈspeɪs
02
Để phát triển hoặc tiến bộ một cách thành công
To grow or develop successfully
Ví dụ
03
Để thành công hoặc tiến bộ đều đặn
To be successful or make steady progress
Ví dụ
