Anh - Việt
thrives
Verb
thrives (Verb)
/θrˈaɪvz/
/ˈθraɪvz/
AI
Nghĩa 01 · Phát triển mạnh mẽ hoặc một cách tốt đẹp
Phát triển mạnh mẽ hoặc một cách tốt đẹp
To grow or develop well or vigorously
Ví dụ
Trong phần thi nói, Maya phát triển mạnh qua các cuộc thảo luận xã hội, theo một khảo sát năm 2023.In IELTS speaking, Maya thrives in social discussions, according to a 2023 survey.
Nói rằng Maya phát triển tốt trong các nhóm xã hội lớn ở Harvard là sai.It is false that Maya thrives in large social groups at Harvard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để thịnh vượng hoặc thành công
Để thịnh vượng hoặc thành công
To prosper or be successful
Ví dụ
Các chương trình cộng đồng phát triển mạnh khi hàng xóm tình nguyện mỗi thứ Bảy.Community programs thrive when neighbors volunteer every Saturday.
Lòng tin xã hội không bao giờ phát triển mạnh nếu thiếu luật công bằng.Social trust never thrives without fair laws.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau năm 2020, nhóm cộng đồng của Maya phát triển mạnh nhờ các buổi quyên góp thực phẩm hằng tuần.After 2020, Maya's neighborhood group thrives through weekly food drives.
Thiếu niềm tin của công chúng, diễn đàn của Daniel không bao giờ phát triển ở Toronto.Without public trust, Daniel's forum never thrives in Toronto.
Từ tiếng Việt gần nghĩa