Bản dịch của từ Thriving job market trong tiếng Việt

Thriving job market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thriving job market(Noun)

θrˈaɪvɪŋ dʒˈɒb mˈɑːkɪt
ˈθraɪvɪŋ ˈdʒɑb ˈmɑrkɪt
01

Thị trường lao động với nhu cầu tuyển dụng lớn, dẫn đến tỷ lệ tuyển dụng ngày càng tăng.

A labor market that shows high demand for workforce tends to lead to an increase in employment rates.

一个显示出对劳动力有大量需求、导致就业率上升的劳动力市场

Ví dụ
02

Một lĩnh vực tuyển dụng năng động và đang phát triển, đặc trưng bởi sự gia tăng các vị trí tuyển dụng trong nhiều ngành khác nhau.

This is a vibrant and growing job sector, characterized by an increase in available positions across various industries.

这是一个充满活力且不断发展的就业行业,显示出各个行业岗位数量的持续增长。

Ví dụ
03

Tình hình thúc đẩy nhiều cơ hội việc làm cho người lao động

A situation where there are abundant and readily available job opportunities for workers.

这是一种工作机会丰富、随时可得的情景。

Ví dụ