Bản dịch của từ Thriving manufacturer trong tiếng Việt

Thriving manufacturer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thriving manufacturer(Noun)

θrˈaɪvɪŋ mˌænjʊfˈæktʃərɐ
ˈθraɪvɪŋ ˈmænjəˌfæktʃɝɝ
01

Một người làm việc hoặc điều hành trong ngành sản xuất.

A person who operates or works in a manufacturing business

Ví dụ
02

Một người hoặc công ty sản xuất hàng hóa để bán hoặc trao đổi.

A person or company that makes goods for sale or trade

Ví dụ
03

Một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp sản xuất một sản phẩm nhất định.

An industry or business that produces a certain product

Ví dụ