Bản dịch của từ Thromboembolism trong tiếng Việt
Thromboembolism

Thromboembolism(Noun)
Sự tắc nghẽn mạch máu do một cục máu đông (huyết khối) di chuyển từ nơi khác trong hệ tuần hoàn đến và làm bít nghẽn mạch đó.
Obstruction of a blood vessel by a blood clot that has become dislodged from another site in the circulation.
血栓性栓塞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thromboembolism là hiện tượng tắc nghẽn mạch máu do cục máu đông (thrombus) di chuyển từ nơi hình thành đến một vị trí khác trong hệ tuần hoàn, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ các tình trạng như cơn nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết, phát âm và nghĩa của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tùy thuộc vào phương pháp và cách chăm sóc sức khỏe tại mỗi quốc gia.
Từ "thromboembolism" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "thrombos" có nghĩa là "cục máu đông" và "embolos" có nghĩa là "điểm nhấn" hay "vật rời". Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 19 để chỉ tình trạng huyết khối di chuyển từ một vị trí trong mạch máu đến một vị trí khác, gây tắc nghẽn. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng rộng rãi để mô tả các rối loạn liên quan đến sự hình thành cục máu đông và tắc nghẽn mạch máu, liên quan chặt chẽ đến các vấn đề tim mạch và đột quỵ.
Tình trạng "thromboembolism" là một thuật ngữ y học thể hiện sự tắc nghẽn của mạch máu do huyết khối di chuyển trong hệ tuần hoàn. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chuyên môn cao, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y tế. Tuy nhiên, trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về sức khỏe, từ này được sử dụng thường xuyên để mô tả những nguy cơ và biến chứng trong bệnh lý tim mạch hoặc sau phẫu thuật.
Thromboembolism là hiện tượng tắc nghẽn mạch máu do cục máu đông (thrombus) di chuyển từ nơi hình thành đến một vị trí khác trong hệ tuần hoàn, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ các tình trạng như cơn nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết, phát âm và nghĩa của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tùy thuộc vào phương pháp và cách chăm sóc sức khỏe tại mỗi quốc gia.
Từ "thromboembolism" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "thrombos" có nghĩa là "cục máu đông" và "embolos" có nghĩa là "điểm nhấn" hay "vật rời". Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 19 để chỉ tình trạng huyết khối di chuyển từ một vị trí trong mạch máu đến một vị trí khác, gây tắc nghẽn. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng rộng rãi để mô tả các rối loạn liên quan đến sự hình thành cục máu đông và tắc nghẽn mạch máu, liên quan chặt chẽ đến các vấn đề tim mạch và đột quỵ.
Tình trạng "thromboembolism" là một thuật ngữ y học thể hiện sự tắc nghẽn của mạch máu do huyết khối di chuyển trong hệ tuần hoàn. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chuyên môn cao, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y tế. Tuy nhiên, trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và thảo luận về sức khỏe, từ này được sử dụng thường xuyên để mô tả những nguy cơ và biến chứng trong bệnh lý tim mạch hoặc sau phẫu thuật.
