Bản dịch của từ Thumbpiece trong tiếng Việt

Thumbpiece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thumbpiece(Noun)

θˈʌmbpˌis
θˈʌmbpˌis
01

Một loại tay vịn ngón cái đặc biệt gắn vào một số thiết bị để dễ kiểm soát hơn.

A thumb grip attached to certain devices to enhance control.

一种拇指支架,连接到一些设备上,用于提升操控性能。

Ví dụ
02

Ngón cái của một công tắc hoặc cần gạt, giúp thao tác hoặc điều chỉnh dễ dàng hơn.

This is the handle part of the switch or lever, used for operating or adjusting.

这个开关或操纵杆的手柄部分,用于操作或调节。

Ví dụ
03

Một phần của dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để cầm hoặc vận hành bằng ngón cái.

A part of a tool or device designed to be held or operated with the thumb.

Một phần của công cụ hoặc dụng cụ được thiết kế để cầm hoặc thao tác bằng ngón cái.

Ví dụ