Bản dịch của từ Ticket outlet trong tiếng Việt

Ticket outlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket outlet(Noun)

tˈɪkɪt ˈaʊtlət
ˈtɪkɪt ˈaʊtˌɫɛt
01

Nơi bán vé, đặc biệt là cho các buổi hòa nhạc, nhà hát hoặc phương tiện di chuyển

A place where tickets are sold especially for concerts theaters or transportation

Ví dụ
02

Một cơ sở nơi mọi người có thể mua vé vào những sự kiện khác nhau

An establishment where individuals can purchase admission to various events

Ví dụ
03

Một cơ sở phân phối vé cho các sự kiện hoặc phương tiện di chuyển

A facility that distributes tickets to events or transportation

Ví dụ