Bản dịch của từ Tidy curtains trong tiếng Việt
Tidy curtains
Phrase

Tidy curtains(Phrase)
tˈaɪdi kˈɜːtənz
ˈtaɪdi ˈkɝtənz
01
Rèm cửa được bảo trì tốt và sạch sẽ
Curtains that are wellmaintained and clean
Ví dụ
03
Một thuật ngữ gợi ý về vẻ ngoài gọn gàng của rèm cửa sổ.
A term suggesting the wellorganized appearance of window drapes
Ví dụ
