Bản dịch của từ Tidy curtains trong tiếng Việt

Tidy curtains

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy curtains(Phrase)

tˈaɪdi kˈɜːtənz
ˈtaɪdi ˈkɝtənz
01

Rèm cửa được bảo trì tốt và sạch sẽ

Curtains that are wellmaintained and clean

Ví dụ
02

Rèm cửa được sắp xếp ngăn nắp.

Curtains that are neatly arranged or put in order

Ví dụ
03

Một thuật ngữ gợi ý về vẻ ngoài gọn gàng của rèm cửa sổ.

A term suggesting the wellorganized appearance of window drapes

Ví dụ