Bản dịch của từ Tie up loose ends trong tiếng Việt
Tie up loose ends

Tie up loose ends(Phrase)
Đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của một dự án được hoàn thành một cách thỏa đáng
To ensure that all aspects of a project are completed satisfactorily
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tie up loose ends" có nghĩa là hoàn tất những công việc hoặc chi tiết còn thiếu sót trong một dự án hoặc nhiệm vụ. Cách dùng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc hoặc quản lý. Cụm từ này đồng nghĩa với việc sửa chữa, hoàn thiện hoặc hoàn tất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Cụm từ "tie up loose ends" có nghĩa là hoàn tất những công việc hoặc chi tiết còn thiếu sót trong một dự án hoặc nhiệm vụ. Cách dùng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc hoặc quản lý. Cụm từ này đồng nghĩa với việc sửa chữa, hoàn thiện hoặc hoàn tất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
