ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tight-knit communities
Đặc trưng bởi mức độ hỗ trợ và hợp tác lẫn nhau cao
Characterized by a high level of mutual support and cooperation
Xây dựng mối quan hệ vững mạnh giữa các thành viên
Having strong relationships among members
Gắn bó chặt chẽ
Closely united or connected