Bản dịch của từ Tight-knit communities trong tiếng Việt

Tight-knit communities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight-knit communities(Phrase)

tˈaɪtknɪt kəmjˈuːnɪtiz
ˈtaɪtˈknɪt kəmˈjunətiz
01

Đặc trưng bởi mức độ hỗ trợ và hợp tác lẫn nhau cao

Characterized by a high level of mutual support and cooperation

Ví dụ
02

Xây dựng mối quan hệ vững mạnh giữa các thành viên

Having strong relationships among members

Ví dụ
03

Gắn bó chặt chẽ

Closely united or connected

Ví dụ