Bản dịch của từ Tightener trong tiếng Việt

Tightener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tightener(Noun)

tˈaɪtənɚ
tˈaɪtənɚ
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để siết chặt (làm cho chặt hơn) một vật hoặc bộ phận, ví dụ để siết dây, ốc, hoặc khớp nối.

Something used to tighten.

用来收紧的工具

Ví dụ
02

(tiếng lóng, cổ) Một bữa ăn lớn, tiệc tùng thịnh soạn; ăn uống no nê, ăn linh đình.

UK slang archaic A large meal a feast or blowout.

丰盛的宴席

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh