Bản dịch của từ Blowout trong tiếng Việt

Blowout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blowout(Noun)

blˈoʊaʊt
blˈoʊaʊt
01

Một tình huống khi lốp xe bị nổ/rách đột ngột (thường gọi là nổ lốp) hoặc khi cầu chì, bộ ngắt điện bị cháy/melt (chập) khiến mất điện; ở nghĩa phổ biến hơn thường dùng để chỉ việc lốp xe bị nổ.

An occasion when a tyre on a vehicle bursts or an electric fuse melts.

轮胎爆裂或电路断路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hõm, hốc hoặc rãnh bị gió xói mòn (gió thổi làm bào mòn, tạo nên một chỗ trống trong đất hoặc cát).

A hollow eroded by the wind.

风蚀凹陷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc lần thực hiện sấy tóc bằng máy sấy (thường để tạo kiểu, làm tóc khô và phồng).

An act or instance of blowdrying hair.

用吹风机吹干头发的动作或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một bữa tiệc lớn, hoành tráng hoặc một cuộc tụ họp xã hội sang trọng có nhiều thức ăn và không khí vui vẻ.

A large or lavish meal or social gathering.

盛大聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trận thắng áp đảo; chiến thắng dễ dàng, chênh lệch lớn (trong thể thao hoặc bầu cử).

An easy victory in a sporting contest or election.

轻松的胜利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một sự kiện bán hàng trong đó hàng hóa được giảm giá mạnh, thường để thanh lý tồn kho hoặc thu hút khách (ví dụ: bán phá giá, giảm giá lớn).

An event at which goods are sold at heavily discounted prices.

大减价活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ