Bản dịch của từ Tile trong tiếng Việt

Tile

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tile(Verb)

tˈɑɪl
tˈɑɪl
01

Lát (bề mặt) bằng ngói, gạch hoặc các viên lát; phủ một bề mặt bằng các viên lát để tạo mặt hoàn thiện.

Cover with tiles.

用瓦片覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tile (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tile

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tiles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tiling

Tile(Noun)

tˈɑɪl
tˈɑɪl
01

Một miếng mỏng hình chữ nhật làm bằng đất sét nung hoặc vật liệu khác, được lát chồng lên nhau thành các hàng để lợp mái nhà (ngói lợp).

A thin rectangular slab of baked clay or other material, used in overlapping rows for covering roofs.

薄片砖,用于屋顶覆盖

tile
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tile (Noun)

SingularPlural

Tile

Tiles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ