Bản dịch của từ Time interval trong tiếng Việt

Time interval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time interval(Noun)

tˈaɪm ˈɪntəvəl
ˈtaɪm ˈɪntɝvəɫ
01

Một khoảng thời gian được phân bổ cho một sự kiện hoặc hoạt động.

An allocated amount of time for an event or activity

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà một sự việc xảy ra hoặc tiếp tục.

A period during which something occurs or continues

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cụ thể giữa hai thời điểm.

A specific duration between two points in time

Ví dụ