Bản dịch của từ Time-limited sale trong tiếng Việt

Time-limited sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-limited sale(Phrase)

tˈaɪmlɪmˌaɪtɪd sˈeɪl
ˈtaɪmˈɫɪmətɪd ˈseɪɫ
01

Một sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi nơi các sản phẩm được bán với giá giảm trong thời gian nhất định

This is an event or promotional program where products are sold at discounted prices for a limited period.

一种促销活动,在特定时间内以折扣价销售产品

Ví dụ
02

Một đợt giảm giá chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn

A sale event lasts only for a short period.

这次促销只持续短暂一段时间。

Ví dụ
03

Chương trình khuyến mãi có thời hạn, nhằm thúc đẩy khách hàng mua nhanh chóng

A limited-time offer is designed to encourage quick transactions.

限时优惠,旨在促使您迅速下单

Ví dụ