Bản dịch của từ Time of the month trong tiếng Việt

Time of the month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time of the month(Phrase)

tˈaɪm ˈɒf tʰˈiː mˈɒnθ
ˈtaɪm ˈɑf ˈθi ˈmɑnθ
01

Một cụm từ thành ngữ diễn tả một sự kiện hoặc tình huống lặp đi lặp lại.

A common idiom that describes a recurring event or situation.

这是一个表示反复发生的事情或情况的习语。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thân mật thường dùng để nói về kỳ kinh nguyệt của phụ nữ

A common term that often refers to a woman's menstrual cycle.

一个口语常用来指女性月经的表达

Ví dụ
03

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể diễn ra hàng tháng

A specific time or event that occurs monthly.

每月发生的特定时间或事件

Ví dụ