Bản dịch của từ Timeless elegance trong tiếng Việt

Timeless elegance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeless elegance(Phrase)

tˈaɪmləs ˈɛlɪɡəns
ˈtaɪmɫəs ˈɛɫəɡəns
01

Chất lượng vừa thời thượng vừa đẹp đẽ, mà không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian

The quality of elegance and beauty is timeless and unaffected by the passage of time.

优雅与美丽的品质不会被时间的流逝所改变。

Ví dụ
02

Một đặc điểm luôn thời thượng bất chấp sự thay đổi của thời đại và xu hướng

It's a timeless feature that remains fashionable regardless of changing eras and trends.

这是一个永不过时,始终跟得上时代和潮流的特质。

Ví dụ
03

Khả năng giữ vững vẻ đẹp và sự duyên dáng bất chấp các xu hướng thời trang hiện tại

The ability to maintain a sense of beauty and elegance despite current trends.

无论流行趋势如何变化,始终保持优雅与美感的能力

Ví dụ