Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinkerer trong tiếng Việt

tinkerer

VerbNoun

tinkerer (Verb)

/tˈɪŋkɚɚ/
/tˈɪŋkɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm sửa chữa hoặc điều chỉnh cái gì đó theo cách không chuyên, thử nghiệm hoặc vụng về—thử thay đổi, chỉnh sửa để nó hoạt động, thường không theo kinh nghiệm chuyên môn.

To repair or adjust something in an unskilled or experimental manner.

Ví dụ
Anh ấy chỉnh sửa vườn cộng đồng để cải thiện bố cục của nó.He tinkered with the community garden to improve its layout.
Họ không chỉnh sửa ngân sách chương trình xã hội năm nay.They did not tinker with the social program's budget this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tinkerer (Noun)

/tˈɪŋkɚɚ/
/tˈɪŋkɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thích mày mò, sửa chữa hoặc thử nghiệm với máy móc, đồ dùng, dụng cụ — thường là bằng cách tự tay tháo lắp, sửa hoặc cải tiến.

A person who enjoys experimenting with machines or fixing things.

Ví dụ
John là một người thích sửa xe đạp cũ trong khu phố của mình.John is a tinkerer who loves fixing old bicycles in his neighborhood.
Nhiều người thích sửa chữa không có đào tạo chính thức về kỹ thuật.Many tinkers do not have formal training in engineering or mechanics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh