tinkerer
tinkerer (Verb)
Nghĩa 01
Làm sửa chữa hoặc điều chỉnh cái gì đó theo cách không chuyên, thử nghiệm hoặc vụng về—thử thay đổi, chỉnh sửa để nó hoạt động, thường không theo kinh nghiệm chuyên môn.
To repair or adjust something in an unskilled or experimental manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tinkerer (Noun)
Nghĩa 01
Người thích mày mò, sửa chữa hoặc thử nghiệm với máy móc, đồ dùng, dụng cụ — thường là bằng cách tự tay tháo lắp, sửa hoặc cải tiến.
A person who enjoys experimenting with machines or fixing things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinkerer là một danh từ dùng để chỉ người thích chế tạo hoặc sửa chữa các đồ vật, thường là một cách thủ công và không chính thức. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường liên quan đến việc khám phá hoặc chỉnh sửa các thiết bị, đồ vật máy móc. Trong ngữ cảnh British English, "tinkerer" được sử dụng phổ biến mà không có biến thể địa phương nào khác, cũng như trong American English. Từ này không chỉ nhấn mạnh khả năng sáng tạo mà còn phản ánh tinh thần khám phá và thích ứng.