Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinted trong tiếng Việt

tinted

VerbAdjective

tinted (Verb)

/tˈɪntɪd/
/tˈɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Phủ lớp màu mờ hoặc nhuộm nhẹ lên bề mặt vật gì đó để làm thay đổi màu sắc hoặc giảm độ sáng, thường để làm tối, làm đều màu hoặc tạo hiệu ứng màu nhẹ.

Apply a tint to something.

Ví dụ
Cô ấy đã nhuộm tóc trước buổi phỏng vấn.She tinted her hair before the interview.
Anh ấy không muốn nhuộm kính của mình cho bữa tiệc.He didn't want to tint his glasses for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tinted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tinting

tinted (Adjective)

/ˈtɪn.tɪd/
/ˈtɪn.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Có màu nhẹ giống như ánh của bạc hoặc vàng; nhuốm màu nhẹ, có sắc tố nhẹ gợi nhớ tới kim loại như bạc hoặc vàng.

Having a color quality suggestive of a tint like that of silver or gold.

Ví dụ
Tóc nhuộm của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.Her tinted hair shimmered in the sunlight.
Anh ta không thích cửa sổ nhuộm trong phòng họp.He disliked the tinted windows in the conference room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh