Bản dịch của từ Tiny count trong tiếng Việt

Tiny count

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny count(Noun Countable)

tˈaɪni kˈaʊnt
ˈtaɪni ˈkaʊnt
01

Một số lượng nhỏ có thể đếm được

A small quantity that can be counted

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường nhỏ về số lượng

A small unit of measurement regarding quantity

Ví dụ
03

Một lượng hoặc số lượng nhỏ của cái gì đó

A small amount or number of something

Ví dụ